In TIN TỨC SỰ KIỆN

Nhân viên kiểm kê hàng lưu kho lâu ngày trong kho hàng

Hàng lưu kho lâu ngày không chỉ chiếm diện tích mà còn làm tăng công việc kiểm đếm, khó kiểm soát chất lượng và khiến doanh nghiệp chậm phát hiện các mã hàng bán kém. Nếu không có tiêu chí theo dõi rõ ràng, nhiều lô hàng vẫn nằm trong kho dù nhu cầu thực tế đã thay đổi hoặc thông tin tồn kho không còn chính xác.

Để quản lý hiệu quả, doanh nghiệp cần nhìn xa hơn tổng số lượng tồn. Tuổi tồn kho, tốc độ xuất hàng, tình trạng bao bì, độ chính xác dữ liệu và chi phí xử lý đều là những chỉ số quan trọng. Bài viết dưới đây gợi ý cách theo dõi thực tế để nhận diện sớm hàng tồn đọng và phối hợp tốt hơn với đơn vị cho thuê kho.

Vì sao hàng lưu kho lâu ngày cần được theo dõi riêng?

Mỗi mã hàng có vòng đời và nhịp xuất khác nhau. Một sản phẩm nằm trong kho 30 ngày có thể hoàn toàn bình thường với ngành hàng này, nhưng lại là dấu hiệu bán chậm với ngành hàng khác. Vì vậy, không nên dùng một mốc thời gian duy nhất cho toàn bộ danh mục.

Khi hàng ít được di chuyển, doanh nghiệp dễ bỏ sót những vấn đề như bao bì xuống cấp, tem nhãn mờ, mã sản phẩm thay đổi, lô hàng gần hết thời gian kinh doanh dự kiến hoặc số liệu trên hệ thống lệch với thực tế. Theo dõi riêng nhóm hàng lưu lâu giúp doanh nghiệp ưu tiên kiểm tra đúng nơi và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

8 chỉ số cần theo dõi với hàng lưu kho lâu ngày

1. Tuổi tồn kho theo từng SKU và từng lô

Tuổi tồn kho là khoảng thời gian tính từ khi hàng được nhập kho đến thời điểm kiểm tra. Chỉ số này nên được theo dõi theo từng SKU, từng lô nhập và ngày nhận hàng, thay vì chỉ nhìn tổng số ngày của sản phẩm.

Với cùng một mã hàng, lô nhập trước có thể đã nằm lâu trong kho trong khi lô mới vừa được bổ sung. Nếu dữ liệu không tách theo lô, doanh nghiệp khó biết hàng nào cần ưu tiên xuất trước. Báo cáo nên thể hiện các nhóm tuổi tồn phù hợp với hoạt động thực tế, chẳng hạn nhóm mới nhập, nhóm cần theo dõi và nhóm đã vượt ngưỡng nội bộ.

Ngưỡng cảnh báo cần do doanh nghiệp xác định dựa trên đặc điểm hàng, kế hoạch bán và chu kỳ bổ sung. Không nên sao chép một mốc cố định từ ngành hàng khác.

2. Số ngày kể từ lần xuất kho gần nhất

Tuổi tồn kho cho biết hàng đã ở trong kho bao lâu, còn ngày xuất gần nhất cho thấy mã hàng có đang được luân chuyển hay không. Một SKU có tồn lượng lớn nhưng vẫn xuất đều có mức độ rủi ro khác với SKU không phát sinh lượt xuất trong thời gian dài.

Doanh nghiệp nên lập danh sách các mã không có biến động xuất kho theo từng khoảng thời gian. Sau đó, đối chiếu với kế hoạch bán, chương trình sắp triển khai và tình trạng sản phẩm để xác định nguyên nhân. Có thể hàng bán chậm, thông tin sản phẩm chưa được cập nhật, mã SKU đang bị dùng sai hoặc hàng đã được giữ lại cho mục đích khác.

3. Tốc độ xuất hàng và số ngày tồn dự kiến

Tốc độ xuất hàng có thể được hiểu đơn giản là lượng hàng xuất trung bình trong một khoảng thời gian phù hợp. Khi so sánh lượng tồn hiện tại với tốc độ xuất, doanh nghiệp có thể ước tính số ngày cần thiết để giải phóng lượng hàng còn lại.

Con số này không phải cam kết bán hết hàng, vì nhu cầu có thể thay đổi theo mùa, giá bán và chương trình kinh doanh. Tuy nhiên, nó giúp nhận diện những SKU đang có lượng tồn cao hơn nhiều so với nhịp xuất thông thường.

Đối với sản phẩm mới hoặc có tính mùa vụ, cần ghi chú bối cảnh khi đọc số liệu. Nếu chỉ dùng mức trung bình ngắn hạn, doanh nghiệp có thể đánh giá sai một mã đang chuẩn bị vào mùa bán cao điểm hoặc vừa kết thúc chiến dịch.

4. Tỷ lệ diện tích hoặc số vị trí kho bị chiếm dụng

Hàng tồn lâu có thể không nhiều về số lượng nhưng lại chiếm diện tích lớn nếu là hàng cồng kềnh, lưu trên pallet hoặc cần khu vực riêng. Vì vậy, doanh nghiệp nên theo dõi cả số vị trí, số pallet hoặc diện tích thực tế đang được sử dụng.

Chỉ số này giúp trả lời hai câu hỏi: nhóm hàng nào đang chiếm nhiều nguồn lực lưu trữ và việc sắp xếp hiện tại có còn phù hợp không? Với hàng ít xuất, vị trí thuận tiện gần khu soạn hàng có thể được chuyển cho SKU luân chuyển nhanh hơn. Doanh nghiệp có thể tham khảo cách bố trí vị trí lưu kho giúp rút ngắn thời gian soạn đơn để tổ chức lại luồng lấy hàng hợp lý.

5. Tình trạng bao bì, tem nhãn và chất lượng bên ngoài

Hàng lưu lâu cần có lịch kiểm tra phù hợp với đặc tính sản phẩm và điều kiện bảo quản. Nội dung kiểm tra có thể gồm tình trạng thùng, túi, màng bọc, tem mã, dấu hiệu móp, rách, ẩm hoặc bụi bẩn bên ngoài.

Khi phát hiện bất thường, kho nên ghi nhận bằng thông tin cụ thể và hình ảnh nếu cần, sau đó tách riêng kiện hàng theo quy trình đã thống nhất. Doanh nghiệp cần quyết định phương án xử lý trước khi hàng được đưa trở lại luồng xuất. Không nên đợi đến khi có đơn mới kiểm tra, vì lúc đó thời gian phản hồi khách hàng có thể bị ảnh hưởng.

6. Chênh lệch giữa tồn kho hệ thống và tồn thực tế

Một SKU nằm lâu trong kho nhưng không được kiểm đếm định kỳ có nguy cơ tích lũy sai lệch dữ liệu. Nguyên nhân có thể đến từ nhầm mã, điều chỉnh chưa cập nhật, hàng hoàn, hàng lỗi hoặc thao tác nhập – xuất chưa được ghi nhận đầy đủ.

Doanh nghiệp nên ưu tiên kiểm tra các mã có tuổi tồn cao, ít biến động hoặc từng phát sinh chênh lệch. Việc kiểm kê có thể được tổ chức theo nhóm nhỏ, theo khu vực hoặc theo mức độ rủi ro, thay vì chờ đến một đợt tổng kiểm kê mới xử lý.

Kết quả kiểm đếm cần ghi rõ số liệu hệ thống, số thực tế, mức chênh lệch, nguyên nhân nếu xác định được và người xác nhận. Đây là căn cứ để điều chỉnh dữ liệu và phòng tránh lặp lại.

7. Chi phí và số lần xử lý phát sinh

Ngoài chi phí lưu trữ, hàng tồn lâu có thể phát sinh thêm việc di chuyển, kiểm đếm lại, thay bao bì, dán lại tem hoặc sắp xếp lại vị trí. Nếu chỉ nhìn chi phí thuê kho cơ bản, doanh nghiệp sẽ khó đánh giá đầy đủ ảnh hưởng của tồn đọng.

Nên ghi nhận các thao tác phát sinh theo lô hoặc SKU khi có thể. Mục tiêu không phải tính toán quá phức tạp, mà là xác định nhóm hàng nào đang tiêu tốn nhiều nguồn lực nhưng ít tạo ra biến động xuất kho.

8. Trạng thái quyết định của từng nhóm hàng

Báo cáo sẽ không tạo ra thay đổi nếu mỗi mã hàng không có người phụ trách và thời hạn xử lý. Sau khi nhận diện hàng lưu lâu, doanh nghiệp nên gán một trạng thái rõ ràng, chẳng hạn tiếp tục bán, ưu tiên xuất, tạm giữ để kiểm tra, đổi bao bì, điều chuyển hoặc chờ quyết định.

Mỗi trạng thái cần có đầu mối chịu trách nhiệm và mốc rà soát tiếp theo. Những trường hợp chưa đủ thông tin không nên để ở trạng thái “chờ” vô thời hạn. Cần ghi rõ đang chờ dữ liệu gì và ai sẽ bổ sung.

Quy trình rà soát hàng lưu kho lâu ngày

  1. Xuất danh sách tồn theo SKU, lô và ngày nhập.
  2. Phân nhóm tuổi tồn theo ngưỡng nội bộ của doanh nghiệp.
  3. Đối chiếu ngày xuất gần nhất và tốc độ xuất.
  4. Xác định số vị trí, pallet hoặc diện tích đang sử dụng.
  5. Kiểm tra thực tế các mã có mức rủi ro cao.
  6. Đối chiếu tồn hệ thống với số lượng thực tế.
  7. Ghi nhận tình trạng bao bì, tem nhãn và xử lý phát sinh.
  8. Gán phương án, người phụ trách và thời hạn rà soát lại.

Checklist dữ liệu nên thống nhất với đơn vị kho

  • Mã SKU và tên hàng được sử dụng thống nhất.
  • Ngày nhập, lô nhập và số lượng ban đầu.
  • Số lượng tồn thực tế và tồn trên hệ thống.
  • Ngày xuất gần nhất và lượng xuất trong kỳ.
  • Vị trí lưu trữ, số pallet hoặc diện tích sử dụng.
  • Tình trạng bao bì, tem nhãn và ghi chú bất thường.
  • Phương án xử lý, người xác nhận và thời hạn hoàn thành.

Theo dõi đúng chỉ số giúp xử lý tồn kho chủ động hơn

Hàng lưu kho lâu ngày không thể được quản lý hiệu quả chỉ bằng một con số tổng tồn. Khi kết hợp tuổi tồn, ngày xuất gần nhất, tốc độ luân chuyển, diện tích chiếm dụng, tình trạng thực tế và chi phí phát sinh, doanh nghiệp có thể nhận diện đúng nhóm cần ưu tiên và đưa ra phương án phù hợp.

Kho Vận Liên Minh cung cấp dịch vụ cho thuê kho chuyên nghiệp theo phạm vi được hai bên thống nhất. Doanh nghiệp có nhu cầu lưu kho, quản lý hàng hóa hoặc rà soát quy trình nhập – xuất có thể liên hệ Hotline/Zalo 0839 878 686 để trao đổi dựa trên đặc điểm hàng và nhu cầu thực tế.

Recommended Posts

Leave a Comment

Start typing and press Enter to search

Khu vực in đơn fulfillment khi lượng đơn hàng tăng đột biếnNhân viên lấy hàng từ kệ tại kho Việt Nam của Kho Vận Liên Minh
Zalo Phone Messenger